Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiền vốn" (1)
tiền vốn

Tiếng Anh
Danh từcapital
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.
Từ liên quan "tiền vốn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiền vốn" (1)
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
He invests a lot of capital.
